| sẵn có: | |
|---|---|
| Số lượng: | |
XF-250P
PET Polyester Polyol là một loại polyol cụ thể (thành phần chính trong sản xuất polyurethane) được tổng hợp bằng cách tái chế hóa học chất thải Polyethylene Terephthalate (PET) , phổ biến nhất là từ chai nhựa sau tiêu dùng.
Nó được tạo ra thông qua phản ứng hóa học gọi là glycolysis , trong đó chất thải PET bị phân hủy bằng cách cho nó phản ứng với glycol (như Diethylene Glycol - DEG) ở nhiệt độ cao với sự có mặt của chất xúc tác.
Kết quả là tạo ra một chất lỏng nhớt, thường có màu hổ phách, chứa oligoester với các nhóm hydroxyl (-OH) cuối cùng, là những vị trí phản ứng để tạo ra polyurethane.
Việc sản xuất là một hình thức tái chế hóa học :
Chuẩn bị nguyên liệu: Chai PET sau tiêu dùng được thu thập, phân loại, rửa sạch và cắt nhỏ thành từng mảnh nhỏ.
Phản ứng: Các mảnh PET được làm nóng và khuấy trộn với lượng dư glycol (ví dụ: Diethylene Glycol) và chất xúc tác (ví dụ: kẽm axetat).
Khử polyme: Các chuỗi polyme dài của PET bị phá vỡ (khử polyme) bởi glycol. Phản ứng chuyển hóa PET, cắt các chuỗi và gắn chúng bằng các nhóm hydroxyl.
Tinh chế: Hỗn hợp thu được có thể được lọc để loại bỏ tạp chất (như chất màu, nhãn) để tạo ra polyol polyester PET cuối cùng.
Ý tưởng hóa học đơn giản: PET (từ chai) + Glycol (ví dụ DEG) → PET Polyester Polyol
PET Polyester Polyols được đặc trưng bởi cấu trúc thơm, cứng được thừa hưởng từ axit terephthalic trong PET.
Độ cứng và độ cứng cao: Các vòng thơm (benzen) trong lõi mang lại độ bền kết cấu, độ cứng và độ ổn định nhiệt tuyệt vời cho polyurethane cuối cùng.
Tính chất cơ học tốt: Chúng góp phần tạo ra độ bền kéo cao, khả năng chống rách và chống mài mòn.
Khả năng kháng hóa chất và dung môi tuyệt vời: Đặc biệt có khả năng chống lại hydrocarbon, dầu và các tác nhân oxy hóa.
Độ ổn định thủy phân: Đây là một điểm yếu tương đối . Các liên kết este có thể dễ bị phân hủy bởi nước và axit theo thời gian, đặc biệt khi so sánh với polyol polyete.
Độ nhớt cao hơn: Thường có độ nhớt cao hơn nhiều polyol polyether, đôi khi có thể yêu cầu điều chỉnh trong quá trình xử lý.
| Ưu điểm | Nhược điểm |
|---|---|
| Hiệu quả về chi phí: Rẻ hơn đáng kể so với polyol nguyên chất vì nó sử dụng vật liệu phế thải. | ️Độ ổn định thủy phân thấp hơn: Có thể phân hủy trong môi trường ẩm ướt hoặc axit liên tục. |
| Lợi ích môi trường: Cung cấp một lối thoát có giá trị cho chất thải nhựa, thúc đẩy nền kinh tế tuần hoàn. | Chất lượng thay đổi: Chất lượng có thể phụ thuộc vào độ tinh khiết của dòng chất thải PET. |
| ️ Hiệu suất vượt trội: Mang lại các đặc tính kháng cơ, nhiệt và hóa chất tuyệt vời. | Màu sắc: Thường có màu vàng/nâu, không thích hợp cho các ứng dụng có màu trong hoặc sáng. |
| Khả năng chống cháy tốt: Cấu trúc thơm mang lại khả năng chống cháy vốn có. | Độ nhớt cao hơn: Việc bơm và trộn trong quá trình xử lý có thể khó khăn hơn. |
PET Polyester Polyols chủ yếu được sử dụng trong các ứng dụng bọt polyurethane cứng trong đó đặc tính cấu trúc và nhiệt của chúng có lợi nhất.
Tấm Cách Nhiệt: Dùng cho xây dựng (tường, mái, kho lạnh) và các thiết bị (tủ lạnh, bình nước nóng). Bọt cung cấp đặc tính cách nhiệt tuyệt vời (độ dẫn nhiệt thấp) và độ ổn định kích thước.
Lớp phủ, chất kết dính, chất bịt kín và chất đàn hồi (CASE):
Lớp phủ: Được sử dụng để tạo lớp phủ bền, kháng hóa chất và bảo vệ cho bê tông, thép và sàn.
Chất kết dính & Chất bịt kín: Cung cấp liên kết chắc chắn và khả năng chống chịu tốt với các yếu tố môi trường.
Chất đàn hồi: Được sử dụng cho bánh xe công nghiệp, miếng đệm và các bộ phận khác đòi hỏi độ bền.
Ứng dụng phi di động:
Chất kết dính đúc: Được sử dụng làm nhựa kết dính trong ngành đúc cho lõi cát và khuôn mẫu.
| Tính năng | PET Polyester Polyol Polyol | Polyester thông thường Polyol | Polyether Polyol |
|---|---|---|---|
| Nguyên liệu | Chai PET tái chế | Diaxit & Glycol nguyên chất | Oxit có nguồn gốc từ dầu mỏ |
| Trị giá | Thấp | Trung bình đến cao | Trung bình |
| độ cứng | Cao | Cao | Thấp đến linh hoạt |
| Độ ổn định thủy phân | Thấp | Thấp | Cao |
| Kháng hóa chất | Cao | Cao | Thấp đến trung bình |
| Sử dụng chính | Bọt cứng | Bọt cứng, chất đàn hồi | Bọt linh hoạt, chất đàn hồi |
PET Polyester Polyol là một ví dụ điển hình về việc tái chế công nghiệp thành công. Nó biến đổi dòng chất thải đầy thách thức (chai PET) thành nguyên liệu hóa học có giá trị cao, mang lại hiệu suất cho ngành công nghiệp polyurethane. Vai trò chính của nó trong việc sản xuất bọt cách nhiệt cứng hiệu suất cao, tiết kiệm chi phí khiến nó trở thành vật liệu quan trọng trong cả lĩnh vực xây dựng và thiết bị, đồng thời giải quyết các mối lo ngại nghiêm trọng về môi trường xung quanh rác thải nhựa.
| Mẫu sản phẩm | Giá trị hydroxyl (mgKOH/g) | Giá trị axit (mgKOH/g) | Độ ẩm (%) | Độ nhớt (CPS 25oC) |
| XF-250P | 260±10 | 1,5 | .10,1 | 11000±2000 |
225kg/thùng; Trống 1200kgs/IBC
Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, thời hạn sử dụng là một năm.