| Tình trạng sẵn có: | |
|---|---|
| Số lượng: | |
PC 5 (CAS số 3030-47-5) hoạt động như một chất xúc tác amin bậc ba chuyên dụng được thiết kế để sản xuất bọt cứng polyurethane (PU) , trong đó vai trò chính của nó là tăng tốc các phản ứng tạo gel — một bước quan trọng trong việc hình thành khung cấu trúc của vật liệu xốp. Với công thức phân tử C₉H₂₃N₃ và trọng lượng phân tử 169,3 g/mol , hợp chất này tồn tại dưới dạng chất lỏng có độ nhớt thấp (độ nhớt ≤ 5 mPa·s) được đặc trưng bởi cấu trúc phân tử độc đáo: nó kết hợp các nhóm dimethylamino phản ứng để thúc đẩy hoạt động xúc tác với chuỗi ethyl kỵ nước giúp tăng cường khả năng hòa tan trong công thức PU. Thiết kế cấu trúc này đảm bảo sự phân tán đồng đều trong hỗn hợp polyol-isocyanate, yếu tố then chốt tạo nên chất lượng bọt ổn định. Độ ổn định nhiệt (điểm sôi ≥ 200°C) và độ bay hơi thấp khiến nó đặc biệt thích hợp với môi trường xử lý nhiệt độ cao , chẳng hạn như môi trường được sử dụng trong sản xuất vật liệu cách nhiệt phun bọt cho xây dựng và tấm composite cho các ứng dụng công nghiệp.
Xúc tác tạo gel nhanh
PC 5 thể hiện tính đặc hiệu cao trong việc thúc đẩy phản ứng giữa isocyanate và polyol , một quá trình hóa học cốt lõi trong quá trình hình thành bọt PU. Bằng cách giảm năng lượng kích hoạt cần thiết cho liên kết ngang chuỗi polymer, nó rút ngắn thời gian tạo gel từ 20-30% so với các chất xúc tác amin truyền thống như triethylenediamine. Sự tăng tốc này là vô giá đối với các dây chuyền sản xuất công suất cao trong ngành xây dựng và ô tô, nơi việc giảm thiểu thời gian chu kỳ sản xuất ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động. Trong sản xuất bọt cứng, quá trình tạo gel nhanh hơn cũng làm giảm nguy cơ bong tróc bọt trong quá trình đóng rắn, đặc biệt là trong các ứng dụng thẳng đứng như cách nhiệt tường.
Phản ứng cân bằng
Mặc dù chủ yếu được công nhận là chất xúc tác tạo gel , PC 5 có hoạt tính thổi vừa phải - khả năng tạo điều kiện thuận lợi cho việc tạo khí từ phản ứng isocyanate-nước. Chức năng kép này cho phép nó tối ưu hóa tính đồng nhất của cấu trúc tế bào trong bọt cứng, đảm bảo phân bố kích thước tế bào nhất quán (thường là 50-200 μm) trên nền vật liệu. Sự cân bằng này giảm thiểu các khiếm khuyết phổ biến như xẹp ô kín (do thổi quá nhiều) và nứt bề mặt (do tạo gel sớm), cuối cùng là cải thiện độ dẫn nhiệt (giá trị λ ≤ 0,022 W/m·K) — một thước đo hiệu suất quan trọng cho các ứng dụng cách nhiệt.
Tuân thủ môi trường
PC 5 đáp ứng các tiêu chuẩn quy định nghiêm ngặt, bao gồm tuân thủ đầy đủ các chỉ thị REACH (Hạn chế của Phụ lục XVII) và RoHS , đảm bảo nó không chứa kim loại nặng (như chì, cadmium hoặc thủy ngân) hoặc dung môi clo hóa . Lượng khí thải VOC thấp (dưới 10 ppm được đo bằng Phương pháp EPA 24) đáp ứng các yêu cầu chứng nhận UL GREENGUARD Gold về chất lượng không khí trong nhà, khiến nó trở thành lựa chọn ưu tiên để cách nhiệt khu dân cư và nội thất ô tô , nơi phải giảm thiểu sự tiếp xúc của người sử dụng với các hợp chất dễ bay hơi.
Khả năng tương thích đa hệ thống
Ưu điểm chính của PC 5 là tính hiệu quả của nó đối với các công thức PU đa dạng, bao gồm cả hệ thống dựa trên MDI (methylene diphenyl diisocyanate) và TDI (toluene diisocyanate) . Nó tích hợp hoàn hảo với các chất phụ gia PU thông thường như chất chống cháy (ví dụ: halogen hóa hoặc gốc phốt pho), chất hoạt động bề mặt để ổn định tế bào và chất độn như sợi thủy tinh. Khả năng tương thích này cho phép các nhà sản xuất điều chỉnh công thức dựa trên tính sẵn có của nguyên liệu thô hoặc các yêu cầu về hiệu suất mà không làm giảm hiệu quả của chất xúc tác.
Bọt Polyurethane cứng
Tấm cách nhiệt : Trong các tấm bánh sandwich PIR (polyisocyanurate) được sử dụng để xây dựng vỏ bọc, PC 5 tăng cường độ bám dính ( ≥1,5 MPa) giữa lõi xốp và bề mặt kim loại/bê tông. Cải tiến này giúp tăng khả năng chịu tải của kết cấu lên 25%, giúp tấm phù hợp cho cả ứng dụng tường và mái trong xây dựng thương mại.
Xịt bọt cách nhiệt : Để cách nhiệt tại chỗ trên gác mái, không gian thu thập thông tin và thiết bị công nghiệp, PC 5 giảm thời gian bôi kem (khoảng thời gian giữa trộn và bắt đầu tạo bọt) xuống 15-20% . Điều này cho phép phun với độ che phủ cao (lên tới 10 m2 mỗi phút) trên các bề mặt không đều trong khi vẫn duy trì tính toàn vẹn của bọt.
Vật liệu tổng hợp
Cánh tuabin gió : PC 5 tăng tốc quá trình đóng rắn nhựa trong ma trận lai epoxy-polyurethane , một thành phần quan trọng trong sản xuất cánh tuabin gió. Nó giúp giảm thời gian chu kỳ sản xuất trong khi vẫn duy trì 30% độ bền kéo ≥ 300 MPa , rất quan trọng để chịu được áp lực khí động học.
Bộ phận nội thất ô tô : Cấu hình ít mùi (1 đơn vị mùi theo tiêu chuẩn ASTM E679) khiến nó trở nên lý tưởng cho các bộ phận nội thất như tấm cửa và tấm lót bảng điều khiển, nơi các quy định về chất lượng không khí trong nhà (chẳng hạn như GB/T 27630 của Trung Quốc) được thực thi nghiêm ngặt.
Sơn công nghiệp
Lớp phủ bảo vệ : Trong lớp phủ PU hai thành phần dành cho kết cấu kim loại, PC 5 thúc đẩy liên kết ngang để đạt được độ cứng bút chì ≥ 3H trong vòng 4 giờ kể từ khi thi công. Việc bảo dưỡng nhanh chóng này làm giảm thời gian ngừng hoạt động trong bảo trì công nghiệp, đặc biệt đối với đường ống và bể chứa tiếp xúc với môi trường ăn mòn.
Đóng gói & Bảo quản
170kg/thùng;
Yêu cầu về thùng chứa : PC 5 phải được bảo quản trong thùng phuy bằng thép không gỉ (loại 316) hoặc HDPE để tránh tương tác hóa học và ăn mòn, có thể làm nhiễm bẩn chất xúc tác.
Điều kiện môi trường : Nhiệt độ bảo quản tối ưu dao động từ 5-30°C với độ ẩm ≤60%. với ánh nắng mặt trời vì bức xạ tia cực tím có thể gây ra sự thoái hóa dần dần của các nhóm amin. trực tiếp Nên tránh tiếp xúc
Phòng ngừa khi xử lý : Tiếp xúc với nước có thể gây thủy phân, trong khi tiếp xúc với các chất có tính axit (pH < 4) có thể vô hiệu hóa chức năng amin, dẫn đến mất hoạt tính của chất xúc tác . Vật liệu không sử dụng phải được niêm phong lại kịp thời để ngăn chặn sự hấp thụ độ ẩm.
tham số |
Giá trị |
Vẻ bề ngoài |
Chất lỏng trong suốt, không màu |
độ tinh khiết |
≥98% (GC) |
Mật độ (25°C) |
0,83 g/cm³ |
Độ nhớt (25°C) |
4 mPa·s |
Điểm chớp cháy |
92,5°C (PMCC) |
Giá trị amin |
300-350 mg KOH/g |