Bọt phun polyurethane (SPF) là vật liệu cách nhiệt và chắn không khí hiệu quả cao được phun lên các bề mặt, nơi nó nở ra gấp nhiều lần thể tích ban đầu, tạo ra lớp bịt kín, liền mạch. Đây là một sản phẩm đa năng được sử dụng trong xây dựng dân dụng, thương mại và công nghiệp.
Thành phần và hóa học
Về cốt lõi, bọt phun được tạo ra bởi phản ứng hóa học giữa hai thành phần chất lỏng:
Thành phần A (Isocyanate): Điển hình là Methylene Diphenyl Diisocyanate (MDI). Đây là 'chất kích hoạt' phản ứng của cả hai.
Thành phần B (Polyol Resin Blend): Đây là hỗn hợp phức tạp có chứa:
Polyol: Các tác nhân phản ứng chính kết hợp với isocyanate.
Tác nhân thổi: Đây là những chất khí tạo nên cấu trúc tế bào của bọt. Trong lịch sử, HFC rất phổ biến, nhưng các công thức hiện đại ngày càng sử dụng nước (phản ứng tạo ra CO₂) hoặc hydrofluoroolefin (HFO) mới hơn, có tiềm năng nóng lên toàn cầu thấp (GWP).
Chất xúc tác: Kiểm soát tốc độ phản ứng (ví dụ: 'thời gian tăng' và 'thời gian không dính').
Chất chống cháy: Quan trọng để đáp ứng các quy tắc an toàn cháy nổ (ví dụ: TCPP).
Chất hoạt động bề mặt: Giúp ổn định các tế bào bọt khi hình thành, đảm bảo cấu trúc đồng nhất.
Sắc tố: Thường được thêm vào để nhận dạng màu sắc (ví dụ: màu vàng cho ô mở, màu hồng cho ô kín).
Phản ứng hóa học: Khi hai thành phần được làm nóng, tạo áp suất và trộn ở đầu súng phun, phản ứng trùng hợp tỏa nhiệt (giải phóng nhiệt) sẽ xảy ra. Các isocyanate và polyol liên kết với nhau tạo thành nhựa polyme polyurethane, trong khi chất thổi bay hơi, khiến hỗn hợp chất lỏng nở ra thành bọt và sau đó đông đặc lại thành bọt.
Các loại Xịt Bọt
Sự khác biệt chính giữa các loại nằm ở mật độ và cấu trúc tế bào của bọt được xử lý cuối cùng.
1. Bọt phun dạng ô mở (Mật độ thấp, ~0,5 lbs/ft³)
Cấu trúc: Khi bọt nở ra, thành tế bào vỡ ra, tạo ra một vật liệu mềm, dẻo, giống như bọt biển chứa đầy không khí.
Thuộc tính chính:
Giá trị R: ~R-3,5 đến R-3,8 mỗi inch.
Tính thấm hơi: Hoạt động như một rào cản không khí nhưng có khả năng thấm hơi, cho phép hơi ẩm khuếch tán qua nó. Điều này có thể được mong muốn trong một số cụm tường dành riêng cho khí hậu ('mở hơi').
Giảm âm: Tuyệt vời để cách âm.
Mở rộng: Mở rộng đáng kể (lên tới 100 lần thể tích), tuyệt vời để lấp đầy các khoang không đều và xung quanh vật cản.
Tốt nhất cho: Các hốc tường bên trong, các cụm trần và dưới sàn nơi khả năng thoát hơi thích hợp.
2. Bọt phun dạng ô kín (Mật độ trung bình/cao, ~1,7 - 2,2+ lbs/ft³)
Cấu trúc: Các tế bào vẫn đóng hoàn toàn và chứa đầy khí thổi, có độ dẫn nhiệt thấp hơn không khí, mang lại giá trị R cao hơn.
Thuộc tính chính:
Giá trị R: ~R-6,0 đến R-7,0 mỗi inch.
Tính thấm hơi: Hoạt động như chất làm chậm hơi loại II, khiến nó trở thành rào cản chống ẩm tuyệt vời.
Độ cứng kết cấu: Tăng cường độ kết cấu đáng kể cho tường và mái nhà (có thể tăng cường độ của giá đỡ lên tới 300%).
Khả năng chống nước: Chống lại nước lỏng và thường được sử dụng trong nền móng và các ứng dụng dưới lớp.
Tốt nhất cho: Ứng dụng bên ngoài, mái nhà, nền móng, khu vực dễ bị ẩm và nơi yêu cầu giá trị R tối đa trên mỗi inch.