Polyol polyester là thành phần chính trong công thức polyurethane (PU) được sử dụng trong xây dựng do độ bền, khả năng kháng hóa chất và độ bền cơ học của chúng. Đây là cách chúng được áp dụng trong xây dựng:
1. Ứng dụng trong xây dựng
Xịt cách nhiệt bằng bọt Polyurethane (SPF)
Cung cấp cách nhiệt cho mái nhà, tường và nền móng.
Cung cấp khả năng chống ẩm và niêm phong không khí.
Lớp phủ & chống thấm
Được sử dụng trong lớp phủ mái đàn hồi, chất bịt kín mặt cầu và chất độn khe bê tông.
Có khả năng chống tia cực tím, hóa chất và thời tiết.
Chất kết dính & Chất bịt kín
Liên kết cường độ cao cho tấm, sàn và các bộ phận kết cấu.
Linh hoạt nhưng bền bỉ cho các khe co giãn.
Bọt cứng & linh hoạt
Tấm bánh sandwich (PIR/PUR) dùng cho xây dựng nhà lắp ghép.
Cách nhiệt đường ống và cách nhiệt dưới sàn.
2. Ưu điểm của Polyester Polyol trong xây dựng
Độ bền cơ học cao – Thích hợp cho các kết cấu chịu lực.
Kháng hóa chất và thủy phân – Hoạt động tốt trong môi trường khắc nghiệt.
Ổn định nhiệt - Duy trì các đặc tính ở nhiệt độ khắc nghiệt.
Độ bám dính với chất nền – Liên kết tốt với bê tông, kim loại và nhựa.
3. So sánh với Polyether Polyol
Thuộc tính
Polyester Polyol
Polyether Polyol
Độ bền cơ học
Cao (bọt cứng)
Thấp hơn (bọt linh hoạt)
Kháng hóa chất
Tuyệt vời (nhiên liệu, dung môi)
Vừa phải
Kháng thủy phân
Trung bình (có thể xuống cấp)
Cao
Trị giá
Cao hơn
Thấp hơn
4. Những cân nhắc chính khi lựa chọn
Tiếp xúc với độ ẩm → Polyethers có thể tốt hơn cho môi trường ẩm ướt.
Khả năng chống cháy → Thường được biến đổi bằng chất chống cháy (ví dụ: gốc phốt pho).
Xử lý → Polyester có thể yêu cầu nhiệt độ cao hơn để đóng rắn.