| Tình trạng sẵn có: | |
|---|---|
| Số lượng: | |
Polyester Polyol For All Tạo bọt nước là một polyol phản ứng với nước được thiết kế cho các hệ thống bọt polyurethane thổi nước , loại bỏ nhu cầu về hydrocarbon hoặc chất tạo bọt fluoride . Polyol này tận dụng phản ứng isocyanate-nước để tạo ra khí CO₂, cho phép sản xuất bọt không chứa halogen, hàm lượng VOC thấp . Cấu trúc phân tử của nó cân bằng các phân đoạn ưa nước (để tương thích với nước) và chuỗi kỵ nước (để ổn định bọt), với số lượng hydroxyl là 200–350 mg KOH/g và chức năng là 2,8–3,2 . Với độ nhớt 4.000–8.000 cps ở 25°C , nó hỗ trợ các phương pháp xử lý đa dạng bao gồm phun, đổ và đúc.
Khả năng tương thích với nước
Cân bằng ưa nước-lipophilic được kiểm soát (HLB) đảm bảo trộn đồng đều với nước (lên đến 10% trọng lượng), ngăn chặn sự tách pha và cho phép tăng bọt ổn định với phân bố kích thước tế bào ≤50 μm.
Tạo CO₂ hiệu quả
Tối ưu hóa phản ứng isocyanate-nước để tạo ra lượng CO₂ ổn định , đạt mật độ bọt 25–40 kg/m³ với hàm lượng tế bào kín ≥85% trong công thức cứng. Điều này làm giảm việc sử dụng vật liệu trong khi vẫn duy trì hiệu suất cách nhiệt.
Ưu điểm về môi trường
Cho phép hệ thống tạo bọt có khả năng làm suy giảm ôzôn (ODP) bằng 0 và có GWP thấp (<1) , tuân thủ các yêu cầu Nhãn sinh thái của EU và LEED . Bọt phát ra 5 ppm VOC và không chứa formaldehyde hoặc halogen.
Xử lý tính linh hoạt
Có thể thích ứng với các ứng dụng cứng và bán cứng , với thời gian xử lý có thể điều chỉnh (10–30 phút) để phù hợp với nhu cầu sản xuất. Tương thích với các chất phụ gia PU tiêu chuẩn như chất hoạt động bề mặt và chất chống cháy mà không làm giảm hiệu suất.
Cách nhiệt tòa nhà
Bọt phun : Được sử dụng trong cách phun dạng ô hở và dạng ô kín cho tường và gác mái, mang lại khả năng bịt kín không khí và chịu nhiệt (giá trị λ ≤0,024 W/m·K).
Tấm Cách Nhiệt : Sản xuất tấm xốp cứng để trang bị thêm cho các tòa nhà hiện có, có cường độ chịu nén ≥0,8 MPa và khả năng chống ẩm (độ hấp thụ nước ≤1,0%).
Đóng gói và đệm
Tấm chèn xốp đúc : Tạo bao bì phù hợp tùy chỉnh cho các thiết bị điện tử và y tế, với khả năng hấp thụ sốc ≥80% ở độ cao thả rơi 1m.
Bao bì dạng rời : Sản xuất dạng bao bì dạng lỏng nhẹ, có thể phân hủy sinh học thay thế cho đậu phộng polystyrene.
Ô tô và công nghiệp
Viền trang trí nội thất : Tạo bọt bán cứng cho tấm cửa và trần xe, có ít mùi và lượng khí thải VOC ≤3 ppm để đáp ứng các tiêu chuẩn ô tô.
Cách âm : Được sử dụng làm tấm xốp cách âm cho vỏ máy móc, giảm truyền tiếng ồn từ 20–30% (đo ở tần số 1kHz).
Hộp đựng : Bảo quản trong hộp nhựa HDPE hoặc thép không gỉ kín khí để tránh hút ẩm (hàm lượng nước ≤0,2%).
Điều kiện : Duy trì nhiệt độ ở 5–30°C với độ ẩm 60%, tránh ánh nắng trực tiếp.
Xử lý : Tránh tiếp xúc với axit mạnh và isocyanate khi không được sản xuất vì có thể xảy ra phản ứng sớm.
tham số |
Giá trị |
Vẻ bề ngoài |
Chất lỏng màu vàng nhạt |
Số hydroxyl |
200–350 mg KOH/g |
Độ nhớt (25°C) |
4.000–8.000 cps |
Chức năng |
2,8–3,2 |
Khả năng tương thích với nước |
≥10% (theo trọng lượng) |
Giá trị axit |
1,0 mg KOH/g |
Mật độ (25°C) |
1,01–1,05 g/cm³ |